100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盼 (pàn): để hy vọng cho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để hy vọng cho
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
目
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hy vọng cho
  • để lâu dài cho
  • để mong đợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 盼望
  • 希望某件事发生或某个人到来。常用于表达对未来的期待,如盼着回家、盼他早日康复
  • 也可以表示看、望的意思,但现代汉语中较少单独使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I look forward to your reply every day, hoping you can tell me your decision soon.

,、,。

The children are looking forward to the Spring Festival, because they can wear new clothes, set off firecrackers, and receive red envelopes.

,。

He had been hoping for three whole years, and finally the day came for him to reunite with his family.

,。

The farmers are hoping for favorable weather this year, so that the crops in the fields will have a good harvest.

,。

She stood by the window, hoping that her husband returning from afar would safely appear at the end of the path.

,。

The elderly person on the sickbed had been hoping to see his grandson one more time, and this wish finally came true last week.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập