100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

省 (shěng): tiết kiệm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tiết kiệm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
目
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiết kiệm
  • bỏ qua
  • xóa
  • bỏ sót
  • tỉnh
  • tỉnh lỵ
  • bộ (của chính phủ Nhật Bản)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 节省,表示减少不必要的花费或消耗,如省钱、省时间
  • 省份,中国的一级行政区划,如四川省、广东省
  • 反省,检查自己的思想行为,如反省、省察
  • 探望父母或长辈,如省亲。注意:表示节省、反省、探望时读xǐng,表示省份时读shěng。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Mom kept track of expenses every day and saved on unnecessary spending, and after a year she finally had enough money for a trip to Europe.

,,。

To save time, he rides a shared bike to the subway station every day instead of waiting for crowded buses.

,。

The teacher suggested that we omit those repetitive sentences when writing essays, so that the writing would be more concise and powerful.

,。

Paying by mobile phone saves the trouble of giving change, so now even vendors in the vegetable market recommend scanning the code.

,。

He donated the pocket money he had saved to a mountain-area elementary school, hoping to help those children buy new books.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập