100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

看 (kān): để chăm sóc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chăm sóc
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
目
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

kān

  • để chăm sóc
  • để xem
  • để bảo vệ
  • to take care of
  • to take care of
  • to watch
  • to watch

kàn

  • để xem
  • để nhìn vào
  • để đọc
  • để ghé thăm
  • để gọi vào
  • để xem xét
  • để xem xét như
  • để chăm sóc
  • để điều trị (bệnh nhân hoặc bệnh tật)
  • Để phụ thuộc vào
  • to feel (thấy)
  • (Sau một động từ) để thử nó
  • để xem ra cho
  • to watch
  • để xem
  • để suy nghĩ
  • để xem xét
  • to visit
  • để gọi
  • để điều trị (bệnh nhân)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 守护、照料人或事物,使不出问题。常用于看家、看孩子、看门等。注意这个读音是 kān,和表示用眼睛观察的 kàn 不同。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am watching TV.

。

She likes reading books.

?

What do you think of this?

。

I'm going to visit a friend.

。

She is at home looking after the children.

,。

He is sick, so he is going to see a doctor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập