100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

真 (zhēn): thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính hãng; thật; đúng; chính hãng; thực sự; thật sự; quả thật

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adverb, (adjective)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính hãng; thật; đúng; chính hãng; thực sự; thật sự; quả thật
Số chữ
1
Từ loại
adverb, (adjective)
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
目
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thực sự
  • thật sự
  • quả thật
  • thật
  • đúng
  • chính hãng
  • thật
  • đúng
  • chính hãng
  • thực sự
  • thật sự
  • quả thật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情确实如此,不是假的,与事实相符
  • 用在形容词或动词前,表示程度高,相当于“很、非常”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This is a real diamond, not a fake one.

。

You look really beautiful today.

?

Is what he said true?

,。

This tree has real flowers, not plastic ones.

。

I'm really grateful to you.

。

He is truly a good person.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập