100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

眼 (yǎn): con mắt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
con mắt
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
目
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con mắt
  • (thường được sử dụng với một [yi1]) một cái nhìn
  • một cái liếc mắt
  • lỗ nhỏ
  • Điểm nổi bật (bound form)
  • máy phân loại cho giếng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物脸上用来观察周围事物的视觉器官
  • 引申指小洞或孔,如针眼、枪眼
  • 也可表示事物的关键或中心部分,如节骨眼
  • 还可作量词,用于井、窑洞等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

My grandmother is getting old, and her eyes aren't very good anymore. She has to put on reading glasses when she reads the newspaper.

,,。

Hearing the good news, she was so happy that tears glistened in her eyes, and for a long while she couldn't say a word.

,,,。

While climbing the mountain, a gust of wind blew sand into my eye. It hurt so much that I quickly closed my eyes.

,。

He saw with his own eyes a thief entering the neighbor's house, so he immediately called the police.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập