100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

睡 (shuì): ngủ; nằm xuống; đi ngủ; nằm nghỉ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngủ; nằm xuống; đi ngủ; nằm nghỉ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
13
Bộ thủ
目
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngủ
  • nằm xuống
  • đi ngủ
  • nằm nghỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 闭上眼睛,身体和大脑进入休息状态,通常躺在床上,一般指晚上或疲倦时进行的休息活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I go to bed at ten every night.

,。

He didn't sleep well yesterday, so he's very sleepy today.

。

The child is already asleep.

?

Are you asleep?

。

I sleep eight hours every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập