100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

督促 (dū cù): để giám sát và thúc giục hoàn thành một nhiệm vụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giám sát và thúc giục hoàn thành một nhiệm vụ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giám sát và thúc giục hoàn thành một nhiệm vụ
  • để thúc giục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 监督并催促,使别人尽快完成某项任务或改正缺点。多用于上级对下级、长辈对晚辈,也可用于朋友之间,表示关心和提醒。强调不仅要看着对方做,还要不断推动他去做,带有一定的紧迫感。例:老师督促学生按时交作业。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My mother urges me every day to finish my homework on time, so that I can have more time to play.

,。

The teacher often urges students to review their lessons so that they won't cram before exams.

,。

The coach loudly urged the athletes to speed up; otherwise, we would lose the match.

,。

The project manager holds weekly meetings to urge team members to complete tasks on time, ensuring the project progresses smoothly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập