100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

矛盾 (máo dùn): mâu thuẫn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mâu thuẫn
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mâu thuẫn
  • quan điểm trái ngược

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 矛和盾是古代两种兵器,矛用来刺,盾用来挡。后来用矛盾比喻言语或行为前后不一致、互相冲突
  • 也指事物之间相互对立、相互排斥的关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,?

He says he loves his mother's cooking the most, but every time he goes home he nitpicks. Isn't that contradictory?

,,。

The company rules say you can't be late for work, but the manager himself often doesn't arrive until ten. This contradiction makes the employees very unhappy.

:,。

She feels conflicted: she wants to accept this high-paying job, but she can't bear to leave her family and go to another city.

,,。

The police found his statements contradictory: first he said he was sleeping at home, then he said he was drinking outside with friends.

,。

There is often a contradiction between economic development and environmental protection; the government needs to find a way to balance them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập