100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

知 (zhī): to know; to be aware

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to know; to be aware
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
8
Bộ thủ
矢
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to know
  • to be aware
  • knowledge
  • to know
  • to be aware of
  • wisdom (archaic)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 知道
  • 明白,了解某事或某个道理
  • 也指对人或事物有所认识,例如知心、知己
  • 还可以表示使知道、告知的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I don't know his phone number.

?

Do you know about this matter?

。

Mom knows I have an exam tomorrow.

。

He doesn't know what to do.

,。

I know I was wrong and won't do it again.

。

I didn't know he came.

。

He knew he was wrong.

。

I know about this matter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập