100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

短 (duǎn): ngắn; ngắn gọn; thiếu; điểm yếu; lỗi; ngắn (về độ dài hoặc thời gian); điểm yếu; lỗi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngắn; ngắn gọn; thiếu; điểm yếu; lỗi; ngắn (về độ dài hoặc thời gian); điểm yếu; lỗi
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
12
Bộ thủ
矢
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngắn
  • ngắn gọn
  • thiếu
  • điểm yếu
  • lỗi
  • ngắn (về độ dài hoặc thời gian)
  • điểm yếu
  • lỗi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 两点之间的距离小,跟“长”相对,可以形容长度、高度或时间
  • 表示时间少或距离近
  • 指人的身材矮
  • 表示缺点、不足。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This piece of clothing is too short.

。

He gave only a brief speech.

。

We are short of funds.

。

Everyone has strengths and weaknesses.

。

He sent me a text message.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập