100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

矿 (kuàng): trầm tích khoáng chất

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trầm tích khoáng chất
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
石
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trầm tích khoáng chất
  • tiền gửi quặng
  • quặng
  • một mỏ
  • biến thể của mỏ| Mỏ [kuang4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指地下埋藏的有开采价值的矿物或岩石的集合体,如煤矿、铁矿
  • 也指开采矿物的地方,即矿山或矿井。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The geological team discovered a rich iron ore deposit deep in the mountains, with estimated reserves exceeding one hundred million tons.

,,。

The workers at this mine go down the shaft to extract coal every day; the work is very hard, but the pay is much higher than farming.

,。

After three years of exploration, they finally found a rich gold deposit in this area.

,。

Over-exploitation has caused mineral resources to gradually dry up, and the local government has begun to limit the amount extracted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập