100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

码 (mǎ): mã não

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mã não
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
石
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mã não
  • trọng lượng chuẩn
  • số
  • mã
  • cỡ quần áo
  • thước Anh
  • kilômét trên giờ
  • chồng lên
  • xếp chồng
  • loại từ đếm sự việc hoặc đồ vật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种表面有纹理、颜色美丽的矿物,常用来做装饰品或首饰,也就是玛瑙
  • 表示数字或符号的排列规则,如号码、密码
  • 计算长度的单位,如码是英美长度单位
  • 把东西整齐地堆叠起来,如码放、码砖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập