100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

破 (pò): bị hỏng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bị hỏng
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
石
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị hỏng
  • bị hư hỏng
  • mòn ra ngoài
  • Lousy (tôi)
  • thối rữa
  • để phá vỡ
  • bị hỏng
  • bị hư hỏng
  • mòn ra
  • lousy
  • thối nát
  • chất lượng kém
  • to break
  • to break
  • to break
  • to break
  • để phá vỡ (một kỷ lục, quy tắc, vv)
  • để vượt quá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 完整的东西受到损伤而变得不完整,比如打破、破损
  • 使损坏,使分裂,比如破坏、破开
  • 花费、消耗,比如破费
  • 超出原有的范围或限制,比如突破、破例
  • 揭穿、使真相显露,比如破案、说破。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ.

。

Anh ấy làm vỡ một cái cốc.

。

Bộ quần áo sờn rách này nên bị vứt đi.

。

Anh ấy phá kỷ lục thế giới.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập