100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

硬 (yìng): khó khăn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khó khăn
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
石
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khó khăn
  • cứng rắn
  • rắn
  • (fig.) mạnh mẽ
  • công ty
  • kiên quyết
  • một cách không thỏa hiệp
  • một cách khó khăn
  • với những khó khăn lớn
  • tốt (chất lượng)
  • có khả năng (người)
  • (of thực phẩm) điền
  • đáng kể

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体不容易变形,结实坚固
  • 坚强,不轻易屈服
  • 固执,不肯改变想法
  • 勉强,不自然地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This bed is too hard; I slept on it for one night, and the next morning my back ached all over.

,,。

The bread had been left out for two days and had become very hard; you couldn't even bite into it.

,,。

The stone was too hard; I struck it several times with a hammer, but it still didn't break at all.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập