100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

确切 (què qiè): xác định

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xác định
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xác định
  • chính xác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 准确、真实,没有差错。常用来形容信息、时间、说法或数据非常可靠,令人信服。例如确切的消息、确切的时间、确切的数字。还可以表示肯定、明确,强调完全确定,不容怀疑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để cắt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I don't have definite news; I just heard that he might resign.

,。

Please give me a definite date so that I can schedule the meeting.

,。

The police are investigating, but there is still no definite evidence to prove he is the thief.

,。

According to definite statistics, car accidents in this city decreased by ten percent last year.

,。

He always speaks vaguely and never gives a definite answer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập