100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

碎 (suì): (transitive or intransitive) để chia thành các mảnh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(transitive or intransitive) để chia thành các mảnh
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
石
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (transitive or intransitive) để chia thành các mảnh
  • để phá vỡ
  • để đổ nát
  • bị hỏng
  • phân mảnh (fragmentary)
  • bị phân tán
  • ba hoa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 完整的东西破裂成小片或小块,可以指物体自己裂开,也可以指把物体弄破
  • 形容零碎、不完整的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My younger brother accidentally broke Mom's favorite vase, and he was so scared that he hid in his room and didn't dare come out.

,,。

The glass window was shattered by a stone, and fragments were scattered all over the floor, so we had to find someone to repair it first.

,,,。

After the earthquake, many houses collapsed and walls cracked, and rescue workers are urgently searching for survivors.

,,。

This bowl fell on the ground and broke; I liked it very much, so I feel a bit sad.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập