100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

碗 (wǎn): bát; cốc; bát đầy (như một lượng từ); biến thể của 碗[wan3]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bát; cốc; bát đầy (như một lượng từ); biến thể của 碗[wan3]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
13
Bộ thủ
石
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bát
  • cốc
  • bát đầy (như một lượng từ)
  • biến thể của 碗[wan3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种盛饭、菜、汤等食物的圆形器皿,口大底小,多为陶瓷或金属制成
  • 也指像碗一样的东西或形状
  • 作为量词,用于计算用碗盛装的食物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I use this bowl to eat every day.

。

Please give me a bowl of rice.

。

He accidentally broke the bowl.

。

There are many bowls in the kitchen cupboard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập