100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

碰 (pèng): để chạm vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chạm vào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
石
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chạm vào
  • để gặp gỡ với
  • để bump
  • biến thể của chạm[peng4]
  • biến thể cũ của碰[peng4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体或物体突然接触到别的人或东西
  • 遇到、碰上某种情况或人
  • 试着接触或寻找机会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I accidentally bumped into the cup on the table, and water spilled all over the floor.

,,。

In the crowded subway, he ran into an old classmate, and they had a great chat.

,,。

We planned to go hiking this weekend, but we ran into rain, so we had to postpone it to another day.

,。

Don't touch that switch, or the machine will suddenly stop.

,。

These two issues seem unrelated, but after careful analysis, you'll find they actually intersect.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập