100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

磋商 (cuō shāng): để tư vấn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tư vấn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tư vấn
  • để thảo luận nghiêm túc
  • để đàm phán
  • để confer
  • các cuộc đàm phán
  • tư vấn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指双方或多方反复交换意见,共同商量,以解决问题或达成一致
  • 常用于正式场合,如外交、商务等,强调讨论和谈判的过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Representatives of the two countries held multiple rounds of consultations in Geneva on the trade dispute and finally reached a temporary agreement.

,。

After weeks of consultation, the labor union and company management finally reached a consensus on salary increases and benefits.

,,。

Before signing the contract, lawyers from both sides consulted repeatedly on the intellectual property clauses to ensure their respective interests were protected.

,。

In order to resolve the issue of border water resource allocation, water experts from the two countries have conducted three technical consultations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập