100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

磨 (mó): để rub

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để rub
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
16
Bộ thủ
石
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rub
  • để nghiền
  • để Ba Lan
  • để làm sắc nét
  • để mặc xuống
  • để chết đi
  • Để lãng phí thời gian
  • để pester
  • để nhấn mạnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用东西在另一个东西上反复摩擦,使两者接触并产生摩擦
  • 也指摩擦使物体表面变光滑、变锋利或变薄,如磨刀、磨墨
  • 又指因摩擦而受损或消耗,如磨破、磨损
  • 引申为反复地琢磨、锻炼,如磨炼、磨练意志。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Every morning he spends ten minutes grinding coffee beans, and the whole kitchen fills with aroma.

,。

The kitten scratched the sofa a few times, leaving several claw marks.

,。

He sharpened the knife on the whetstone for half an hour, and the blade became very sharp.

,,。

These new shoes rub my feet. After walking one kilometer, I got blisters on my heels.

,,。

To prepare for the marathon, he spends time training on the track every day, running for two hours at a stretch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập