100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

礁石 (jiāo shí): rạn san hô

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rạn san hô
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rạn san hô

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 海里或水边突出水面、靠近水面的岩石,常由珊瑚等生物遗体堆积而成
  • 这种岩石可能妨碍船只航行,也常成为海洋生物栖息的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

After the tide went out in the evening, the reef by the sea emerged from the water. We carefully climbed onto it and saw a few small crabs hiding in the crevices.

,,。

At night, the lighthouse beam shines on the dark reef, guiding ships far away.

,,,。

That area of sea has many hidden reefs. The captain gripped the wheel tightly and carefully steered around every reef, afraid the bottom of the boat would be damaged.

,,。

The painter sat on the beach, using his brush to depict the reef in the distance being pounded by the waves; its hard outline looked especially solemn in the setting sun.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập