100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

礼服 (lǐ fú): áo choàng nghi lễ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
áo choàng nghi lễ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • áo choàng nghi lễ
  • trang phục chính thức (dinner suit)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在正式场合穿着的讲究服装,通常比日常服装更庄重、华丽
  • 特指参加典礼、婚礼、晚宴等重要活动时穿的特定服装,如新娘礼服、晚礼服等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Lý

HSK 6

quần áo

Câu ví dụ

,,。

A month before the wedding, she visited several shops and finally found a well-fitting white gown.

。

The musicians of the symphony orchestra all have to wear black formal attire for tonight's performance.

,,。

At the graduation ball, wearing a rented tuxedo, he nervously asked her to dance.

,。

This hotel requires guests to wear formal attire for dinner; shorts and slippers are not allowed inside.

,,。

At the awards ceremony, she walked onto the stage in a long red gown, catching everyone's attention.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập