100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

礼物 (lǐ wù): quà tặng; món quà; quà tặng; món quà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quà tặng; món quà; quà tặng; món quà
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quà tặng
  • món quà
  • quà tặng
  • món quà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 送给别人表示心意或祝贺的东西,通常在有喜事、节日或特殊场合时赠送
  • 可以是实物,也可以是一份心意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Lý

đồ vật; vật thể

Câu ví dụ

。

I bought a birthday gift for her.

。

He gave me a special gift.

,。

She was very happy when she received the gift.

,。

This gift is too expensive; I can't accept it.

。

Please wrap the gift a bit more beautifully.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập