100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

礼貌 (lǐ mào): sự lịch sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự lịch sự
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự lịch sự
  • cách cư xử
  • lễ phép
  • lịch sự
  • lịch sự
  • cách cư xử
  • lễ phép
  • lịch sự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在言语和行为上尊重他人、懂得规矩的表现
  • 形容一个人举止客气、有教养,如“他很礼貌”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Lý

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He is very polite to others.

。

We should be polite.

。

Everyone likes a child who has good manners.

。

His behavior just now was very impolite.

。

The waiter politely gave us directions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập