100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

社 (shè): Xã hội (bound form)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Xã hội (bound form)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
7
Bộ thủ
礻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Xã hội (bound form)
  • Tổ chức tổ chức
  • cơ quan
  • (old)Chúa của đất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人们因共同目的或兴趣而结合成的团体或组织,如社团、结社
  • 泛指社会,即由一定经济基础和上层建筑构成的人类生活共同体,如社会、社论
  • 也指某些机构或单位,如报社、出版社
  • 古代还指土地神或祭土地神的地方,如社稷、社日。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This community is very quiet.

。

He is a reporter for a newspaper.

。

We must observe social ethics.

。

He actively participates in club activities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập