100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

祝贺 (zhù hè): để chúc mừng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chúc mừng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chúc mừng
  • xin chúc mừng
  • chúc mừng
  • để gửi lời chúc mừng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向别人表示庆贺,通常是因为对方有了喜事、取得了成绩或遇到了值得高兴的事
  • 常用于节日、生日、升学、结婚、获奖等场合,语气真诚、热情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để cầu nguyện cho

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

!

Congratulations on getting into university!

。

On behalf of the company, I express congratulations to you.

。

Everyone congratulated him one after another on winning the championship.

!

Congratulations on your successful cooperation!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập