100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

票 (piào): vé; lá phiếu; giấy bạc; con tin; biểu diễn kinh kịch nghiệp dư; lượng từ cho nhóm; vé; lá phiếu; giấy bạc; tiền giấy; lượng từ cho nhóm hàng hóa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
vé; lá phiếu; giấy bạc; con tin; biểu diễn kinh kịch nghiệp dư; lượng từ cho nhóm; vé; lá phiếu; giấy bạc; tiền giấy; lượng từ cho nhóm hàng hóa
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
11
Bộ thủ
示
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vé
  • lá phiếu
  • giấy bạc
  • con tin
  • biểu diễn kinh kịch nghiệp dư
  • lượng từ cho nhóm
  • vé
  • lá phiếu
  • giấy bạc
  • tiền giấy
  • lượng từ cho nhóm hàng hóa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 票据,用来证明已经付款或有权使用某种交通工具、进入某个场所的纸片或电子凭证,如车票、机票、电影票、门票
  • 也指选票,选举时用来表示投票意愿的票。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Please show your ticket.

。

I bought two tickets.

。

The voting has started.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập