100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

禁止 (jìn zhǐ): để cấm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cấm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cấm
  • to prohibit
  • to prohibit
  • to prohibit
  • to prohibit

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不准做某事,不允许。用于规则、法律或命令中,表示明确不允许某种行为。例如禁止吸烟、禁止入内。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để dừng lại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Photography is prohibited inside the museum.

,。

Smoking is prohibited here; please go outside.

。

The school prohibits students from bringing cell phones into the classroom.

。

Riding bicycles is prohibited in the park.

。

Smoking is prohibited in public places.

。

Parking is prohibited here.

。

The law prohibits drunk driving.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập