100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

福 (fú): may mắn tốt đẹp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
may mắn tốt đẹp
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
礻
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • may mắn tốt đẹp
  • Hạnh phúc
  • may mắn
  • Họ Phú
  • Abbr. cho tỉnh Phúc Kiến tỉnh Phúc Kiến [Fu2 jian4 Sheng3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 福是运气好、生活顺利的意思,常指幸福、福气
  • 也可以作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Our class monitor's surname is Fu, and everyone calls him Monitor Fu.

,。

Teacher Fu teaches us math; his lectures are especially lively and interesting.

,。

My good friend Fu Ming came from Shanghai to visit me, and I was overjoyed.

,,。

At the library, I ran into classmate Fu, who was reading with complete concentration.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập