100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

离 (lí): rời đi; chia tay; xa cách; (khi nói khoảng cách) từ; không có (cái gì); độc lập với; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4]; rời đi; chia tay; xa cách; cách xa; không có (cái gì); độc lập với; họ Lý

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
rời đi; chia tay; xa cách; (khi nói khoảng cách) từ; không có (cái gì); độc lập với; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4]; rời đi; chia tay; xa cách; cách xa; không có (cái gì); độc lập với; họ Lý
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
10
Bộ thủ
忄
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rời đi
  • chia tay
  • xa cách
  • (khi nói khoảng cách) từ
  • không có (cái gì)
  • độc lập với
  • một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4]
  • rời đi
  • chia tay
  • xa cách
  • cách xa
  • không có (cái gì)
  • độc lập với
  • họ Lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示空间或时间上的距离,即相隔、不在一起,如离家、离学校很远
  • 表示离开、分离,如离别、离婚
  • 表示缺少、相差,如离成功只差一步
  • 也可作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

My home is very close to the school.

。

There are still three days until the Spring Festival.

。

He got divorced last year.

。

Modern people cannot do without mobile phones.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập