100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

秀丽 (xiù lì): Đẹp quá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đẹp quá
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đẹp quá
  • đẹp đẽ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 清秀美好,多用来形容景色或人的容貌。形容风景时指山水、风光清雅好看
  • 形容人时多指女子容貌清秀、气质优雅。语气偏书面,常用于文学描写。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Guilin's mountains and rivers are very beautiful, attracting a large number of tourists every year.

,,。

This small town has beautiful scenery, with flowers and plants planted on both sides of the streets, making people linger and forget to leave.

,。

She wore a white dress and looked especially beautiful and charming.

,,。

This painting depicts the beautiful pastoral scenery of Jiangnan, with soft colors and a poetic atmosphere.

,。

West Lake in spring has beautiful scenery, and the willow trees by the lake have just sprouted tender green buds.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập