100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

私 (sī): personal; private

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, noun, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
personal; private
Số chữ
1
Từ loại
adjective, noun, adverb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
禾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • personal
  • private
  • selfish
  • secret
  • confidential
  • illegal
  • illicit
  • private affairs

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 属于个人的,不是公共的
  • 与公相对,表示自己的、个人的
  • 指暗地里、不公开的,如私下
  • 也可指自私,只为自己的利益考虑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This is our private matter; please don't interfere.

。

It's not very appropriate to discuss private matters in public.

,。

He took advantage of his position to seek personal gain and was eventually investigated.

。

The company strictly prohibits employees from using public property for private purposes.

。

Private enterprises play an important role in China's economy.

。

They have already reached an agreement in private.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập