100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

种 (zhǒng): hạt giống

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hạt giống
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
禾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

zhǒng

  • hạt giống
  • các loài
  • loại
  • phân loại cho các loại
  • loại
  • loại
  • sắp xếp
  • phân loại cho các loại hoặc các loại

zhòng

  • để thực hiện
  • để phát triển
  • để trồng trọt
  • để trồng
  • để phát triển
  • để trồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 植物的种子,能长出新的植物
  • 量词,用于人或事物的类别,如“这种人”
  • 指生物分类中的基本单位,如“物种”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

seed

seed

seed

。

This kind of flower is very beautiful.

。

The farmers plant rice in the fields.

。

I like various kinds of sports.

。

These seeds need sunlight.

。

He planted a tree.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập