100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

科 (kē): ngành học

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ngành học
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
禾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngành học
  • bộ phận hành chính
  • phân ban
  • lĩnh vực
  • chi nhánh
  • chỉ dẫn sân khấu
  • quy tắc
  • luật lệ
  • thi hành (hình phạt)
  • đánh thuế
  • phạt tiền
  • họ (phân loại học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 学术或知识领域中的一个分支或门类,如文科、理科、医学等
  • 学校里教学科目的一种划分单位,如语文科、数学科
  • 古代科举考试的科目或等级
  • 法律条文中的项目分类,如刑法第几条第几款
  • 量词,用于科学、学科等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My older sister studies humanities at university, and I study sciences.

。

The doctor suggested he go to ophthalmology to check his vision.

。

This project requires interdisciplinary collaboration to be completed.

,。

He has a talent for scientific research and has published several papers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập