100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

秒 (miǎo): giây (đơn vị thời gian)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giây (đơn vị thời gian)
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
禾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giây (đơn vị thời gian)
  • vòng cung giây (đơn vị đo góc)
  • (coll.) ngay lập tức
  • In a split second (In a split second) (trong một giây)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 时间单位,是一分钟的六十分之一
  • 也泛指极短的时间,如“秒表”“分秒必争”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Please wait a few seconds for me, I'll be ready soon.

。

He only needs ten seconds to run one hundred meters.

,。

Time flies so fast; it passes in a second.

,。

The red light still has five seconds; let's wait a bit longer.

。

Please wait for me one second.

。

He ran one hundred meters in under ten seconds.

。

This angle is thirty degrees and five arc seconds.

。

He replied to my message in seconds.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập