100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

积淀 (jī diàn): Tiền gửi tích lũy trong thời gian dài

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tiền gửi tích lũy trong thời gian dài
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tiền gửi tích lũy trong thời gian dài
  • fig. kinh nghiệm có giá trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指长期积累并沉淀下来的事物、经验或文化等,通常强调经过了很长时间才慢慢形成,不是短时间内得到的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tích lũy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Through the efforts of several generations, this company has accumulated rich experience and technology.

。

This ancient city has accumulated over a thousand years of history and culture.

,。

He lived in the countryside for twenty years and developed a deep affection for the land.

。

The passage of time has made their friendship deeper and more profound.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập