100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

积蓄 (jī xù): để tiết kiệm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tiết kiệm
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiết kiệm
  • để đặt sang một bên
  • tiết kiệm tiền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一点一点地存钱或积存财物,强调长期积累的过程
  • 也指积存下来的钱或物品,例如多年的积蓄。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tích lũy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Every month he saves half of his salary, planning to buy a house next year.

,。

In order to cope with a sudden job loss, she has been working hard to save an emergency fund.

,。

The parents lived frugally year after year and saved up a sum of money to send their child to university.

,。

If we don't start saving now, life after retirement could be very difficult.

,。

She saved up a sum for travel through part-time work, and finally realized her dream of going to Europe.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập