100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稀 (xī): thưa thớt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thưa thớt
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
禾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thưa thớt
  • rải rác
  • hiếm
  • không phổ biến
  • pha loãng
  • mỏng
  • loãng
  • (dạng ràng buộc) chất lỏng hoặc có độ đặc mỏng (như trong 綠豆稀)
  • (dạng ràng buộc) hoàn toàn
  • cực kỳ (dùng với thuộc tính phủ định)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事物之间距离远、数量少,不密集,比如地广人稀、稀稀拉拉
  • 液体中固体成分少,浓度低,不稠,比如稀饭、稀粥
  • 用在某些词前表示程度深,有“很、极”的意思,比如稀烂、稀软。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập