100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稍 (shāo): một chút chút

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
một chút chút
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
禾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một chút chút
  • a little
  • somewhat
  • một chút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度不深或数量不多,相当于“略微”“稍微”。常放在动词或形容词前,说明动作或状态的程度很轻,例如“稍等”“稍好一点”。在比较或请求中,也用来使语气更委婉、客气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Please wait a moment, I'll be right back.

,。

This question is a bit difficult, but I can do it.

。

He rested a little and then continued working.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập