100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

税 (shuì): Thuế

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Thuế
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
禾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thuế
  • các nhiệm vụ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 国家依法向个人或企业征收的钱,用来支持政府的公共开支,比如修路、办学校、维持军队和公共服务等。常见的搭配有纳税、税收、免税、关税、个人所得税。作动词时较少用,表示征收赋税,如税民。注意,税是按规定必须缴纳的,不交可能违法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

Every April, many Americans have to fill out forms to report to the government how much they earned the previous year, and then pay federal income tax.

,。

This company was fined by the tax bureau for tax evasion and had to pay back millions of yuan in taxes.

,。

The government plans to lower taxes on small businesses so they have more funds to develop their operations.

,,。

In some countries, the price of goods already includes tax, so customers don't need to pay extra when checking out.

,,。

On his monthly pay stub, tax and social security deductions take up a significant proportion, so the money he takes home is much less.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập