100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稠 (chóu): dày đặc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dày đặc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
禾
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dày đặc
  • đông đúc
  • dày
  • nhiều

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容液体浓,水分少,与“稀”相对,如粥太稠
  • 形容东西多而密,如人口稠密、稠密的树林。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This pot of porridge is cooked too thick; you can almost pick it up with chopsticks.

,,。

During the morning rush hour, the subway car is densely crowded; it's hard even to turn around.

,。

This forest is densely wooded; sunlight can hardly reach the ground.

,。

Mom mixed flour with water into a thick batter, getting ready to make pancakes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập