100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稳健 (wěn jiàn): công ty

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công ty
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công ty
  • ổn định và ổn định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 稳当而有力,不易动摇或出错
  • 形容人的作风沉着踏实,不轻浮急躁
  • 形容经济、政策等平稳可靠,没有大起大落。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ổn định

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

His steady steps give people a sense of reliability.

。

This company's finances have always remained stable.

。

She won the audience's applause with her steady stage presence.

,。

In economic fluctuations, a prudent investment strategy is particularly important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập