100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稳固 (wěn gù): ổn định

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ổn định
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ổn định
  • vững chắc
  • kiên cố
  • làm ổn định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 牢固稳定,不容易动摇或改变。既可以形容具体事物结实牢靠,比如基础稳固、结构稳固
  • 也可以形容抽象事物安定可靠,比如地位稳固、情绪稳固、关系稳固。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ổn định

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The structure of this bridge is very stable and can withstand strong winds.

,。

After years of cooperation, they have established a stable partnership.

,。

When learning a new language, a stable foundation of basic grammar knowledge is important.

,。

This ladder is very stable, you can climb it with peace of mind.

。

Stable economic growth is an important factor for social stability.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập