100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空 (kōng): trống rỗng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trống rỗng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
穴
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

kōng

  • trống rỗng
  • không khí
  • bầu trời
  • vô ích
  • trống rỗng
  • rỗng
  • trống
  • bầu trời
  • không khí
  • vô ích
  • không có gì
  • tánh không trong Phật giáo
  • hư không

kòng

  • làm trống
  • trống
  • không có người ở
  • không gian
  • thời gian rảnh
  • để trống hoặc để trống
  • bỏ trống
  • thời gian rảnh
  • thời gian rảnh
  • khoảng trống
  • không gian trống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 里面什么都没有,或者某个地方没有东西或人
  • 表示没有内容、没有实际作用的,如空话
  • 也可以表示白白地、没有结果地做某事,如空跑一趟。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There is not a single person in the room.

。

There are many stars in the sky.

,。

He made a trip in vain and bought nothing.

。

Please leave this line blank.

,。

I've been very busy lately and have no free time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập