100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

突兀 (tū wù): Lofty hoặc towering

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lofty hoặc towering
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lofty hoặc towering
  • đột ngột hoặc abrupt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容高耸的样子,高高地立着
  • 也形容事情发生得很突然,让人感到意外,没有先兆
  • 还可以形容文章或言语中某些部分与整体不协调,显得生硬、不搭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Looking from afar, that ancient pagoda stands towering on the plain, appearing especially tall.

,,。

The design of this skyscraper is very towering; surrounded by low houses, it nevertheless rises into the clouds.

,。

The distant mountain peak rises abruptly, like a sharp sword pointing straight at the sky.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập