100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

突发 (tū fā): xảy ra đột ngột

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xảy ra đột ngột
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xảy ra đột ngột

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 突然发生
  • 出人意料地出现,多指事件、情况或疾病等在短时间内骤然产生,常带有意外、紧急的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

While he was in a meeting, he had a sudden heart attack and was rushed to the hospital.

,。

This sudden rainstorm caused many roads to be flooded, and traffic was paralyzed for a time.

,。

In the face of an emergency, staying calm is the most important thing.

,,。

Earthquake experts remind people not to panic during a sudden earthquake and to quickly hide under a sturdy table.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập