100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

突然 (tū rán): đột ngột; bất ngờ; không ngờ; đột ngột; bất ngờ; không ngờ (trạng từ); đột ngột; bất ngờ; không ngờ (tính từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đột ngột; bất ngờ; không ngờ; đột ngột; bất ngờ; không ngờ (trạng từ); đột ngột; bất ngờ; không ngờ (tính từ)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đột ngột
  • bất ngờ
  • không ngờ
  • đột ngột
  • bất ngờ
  • không ngờ (trạng từ)
  • đột ngột
  • bất ngờ
  • không ngờ (tính từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情发生得很快,事先没有预料到,让人感到意外或来不及准备。常用在动词或形容词前面,说明动作或情况出现得很急。例如,他突然来了,让人很惊讶。
  • 也可以表示情况变化得很急,和原来不一样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He suddenly stood up and left the room.

。

The weather suddenly turned cold.

,。

This news is too sudden; I can't accept it for a moment.

。

She suddenly remembered something important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập