100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

窗 (chuāng): Cửa sổ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Cửa sổ
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
穴
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cửa sổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 窗户,墙上或屋顶上用来透光、通气的装置,通常装有玻璃,可以开关
  • 也指窗户前面的地方或窗台附近的空间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Please close the window; it's very windy outside.

。

He sits by the window reading a book.

。

Rainwater is seeping in through the window crack.

。

This window faces the garden.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập