100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

窘迫 (jiǒng pò): bị nghèo khổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị nghèo khổ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị nghèo khổ
  • rất nghèo khó
  • ép cứng
  • trong một tình thế khó khăn
  • bị xấu hổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容生活非常贫穷,缺少钱财,日子过得很艰难
  • 也形容处境困难,让人感到为难、尴尬,不知怎么办才好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After losing his job, he couldn't find work, and his life became increasingly impoverished; he couldn't even afford the rent.

,,。

That remote mountain village is economically impoverished; many children even have difficulty attending school and need society's help.

,,。

Due to long-term poor management, the company was financially strapped and had to lay off half its employees to keep operating.

,,。

He grew up in an impoverished family, but through hard work he was admitted to university and changed his fate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập