100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

窝 (wō): tổ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, verb, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tổ
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb, classifier
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
穴
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tổ
  • hố hoặc rỗng trên cơ thể con người
  • Địa điểm
  • den (đen)
  • địa điểm
  • Bến cảng hoặc nơi trú ẩn
  • Để giữ trong kiểm tra
  • để cong
  • máy phân loại cho rác và giống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 鸟、兽、昆虫等动物居住和繁殖的地方
  • 比喻人居住的狭小简陋的处所
  • 也指坏人聚集的地方,如贼窝
  • 还可以表示人身体上凹陷的部位,如酒窝
  • 作量词时用于计算一胎生下的动物,如一窝小猪。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

In the swallow's nest under the eaves, several baby swallows are opening their mouths waiting for their mother to return and feed them.

,。

The thieves hid the stolen money in a secret den, thinking the police wouldn't find it.

,,。

Winter arrived, so Grandpa built a warm shelter for the stray cats in the yard, so they could safely get through the winter.

,。

The police suddenly rushed into the gambling den and arrested everyone who was gambling.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập